Thuật ngữ trade coin cho người mới 2022

0
44

Tìm hiểu về những thuật ngữ trade coin cho người mới sẽ giúp bạn có thêm kiến thức và thông tin hữu dụng cho mình. Điều này sẽ hỗ trợ tích cực trong việc lên chiến lược đầu tư, cũng như thực hiện giao dịch đạt hiệu quả cao. Vậy có những thuật ngữ trade coin nào bắt buộc bạn phải ghi nhớ? Ở bài viết dưới đây, NhatkyTrader sẽ bật mí ngay!

Thuật ngữ trade coin cho người mới 2022

  1. Thuật ngữ trade coin là gì?

Trade coin là thuật ngữ khái niệm dùng để chỉ về thị trường tiền điện tử. Cũng giống như trading bên thị trường ngoại hối hay chứng khoán, trade coin mang hàm nghĩa về việc thực hiện giao dịch mua hoặc bán đồng coin (tiền điện tử, tiền ảo, tiền kỹ thuật số) để kiếm lợi nhuận cho nhà đầu tư.

Nếu xét về tính chất, hold coin có nghĩa là đầu tư dài hạn (vài tháng thậm chí vài năm), thì trade coin mang nghĩa là đầu tư ngắn hạn (giao dịch lướt sóng, day trade) trong vài ngày hoặc có khi là vài giờ, vài phút.

Thuật ngữ trade coin là những loại thuật ngữ được sử dụng trong quá trình trader thực hiện giao dịch trade coin. Nếu muốn giao dịch trade coin thành công, tất yếu, bạn cần phải tìm hiểu và nắm vững những thuật ngữ cơ bản này.

Xem thêm:

  1. Các thuật ngữ trade coin sử dụng trong quá trình trading

Thuật ngữ Pump: Mang ý nghĩa chỉ về việc giá coin đang tăng mạnh trên thị trường.

Thuật ngữ Dump: Mang ý nghĩa chỉ về việc giá coin đang giảm mạnh trên thị trường.

Thuật ngữ Match: Hàm nghĩa là khớp lệnh. Thuật ngữ trade coin này dùng để chỉ cho một lệnh mua hoặc bán coin nào đó, có cùng một mức giá giao dịch được trùng khớp với nhau.

Thuật ngữ Bull: Dùng để chỉ về bên mua. Xảy ra khi nhà giao dịch tin tưởng rằng thị trường sẽ lên giá => họ tiến hành mua đồng coin vào một cách liên tục. Còn gọi là Bullish.

Thuật ngữ Bear: Dùng để chỉ về bên bán. Xảy ra khi nhà giao dịch tin tưởng rằng thị trường sẽ xuống giá => họ tiến hành bán đồng coin ra một cách liên tục. Còn gọi là Bearish.

Thuật ngữ Stop Loss: Dùng để chỉ về việc cắt lỗ. Xảy ra khi nhà giao dịch cảm thấy giá coin sẽ xuống sâu => họ tiến hành lệnh bán ra để giảm thiểu nguy cơ thua lỗ.

Thuật ngữ Take Profit: Dùng để chỉ về việc chốt lời (lệnh chốt lời). Xảy ra khi nhà giao dịch cảm thấy giá coin sẽ lên cao => họ tiến hành lệnh bán ra để thu về lợi nhuận tốt nhất. 

Thuật ngữ Stop Limit: Đây là một thuật ngữ trade coin dùng để chỉ cho việc đặt lệnh tự động khớp khi mua vào hoặc bán ra ở một mức giá xác định.

Thuật ngữ Volume: Dùng để chỉ về khối lượng giao dịch đồng coin trong một phiên xác định của trader. Thông thường, khối lượng volume sẽ được tính theo thời gian 24 giờ hoặc theo phiên giao dịch.

Thuật ngữ Low: Thuật ngữ trade coin này có ý nghĩa chỉ mức giá thấp nhất trong một phiên giao dịch trade coin (thường là 24 giờ).

Thuật ngữ High: Thuật ngữ này có ý nghĩa chỉ mức giá cao nhất trong một phiên giao dịch trade coin (thường là 24 giờ).

Thuật ngữ Last Price: Thuật ngữ này có ý nghĩa chỉ giá được đặt mua hoặc đặt bán trong một khoảng thời gian gần nhất.

Thuật ngữ Margin: Chỉ về một hình thức đòn bẩy tài chính được hỗ trợ cho nhà đầu tư. Trong đó có áp dụng cho cả giao dịch về tiền điện tử.

Thuật ngữ Long: Thuật ngữ trade coin này được dùng theo Margin. Nó chỉ về việc trader vay tiền từ sàn broker để thực hiện mua coin một cách liên tục, với mong muốn rằng đồng coin sẽ tăng giá cao hơn nữa.

Thuật ngữ Short: Thuật ngữ này cũng được dùng theo Margin. Nó chỉ về việc trader sẽ tiến hành bán coin. Với hy vọng rằng, đồng coin của mình sẽ xuống thấp hơn để được mua lại nhằm nâng cao lợi nhuận.

Thuật ngữ Ngưỡng hỗ trợ: Chỉ về vùng giá trị trong trường hợp nếu giá coin rớt xuống tới hạng mức đó sẽ được bên mua hỗ trợ để tăng giá trở lại.

Thuật ngữ Ngưỡng kháng cự: Chỉ về vùng giá trị trong trường hợp nếu giá coin tăng lên tới hạng mức đó, sẽ được bên bán hỗ trợ để giảm giá đi xuống. 

Thuật ngữ Vốn hóa thị trường: Đây là thuật ngữ coin chỉ về tổng số vốn hóa của tất cả những đồng coin đang có mặt trên thị trường giao dịch tiền điện tử.

Thuật ngữ Coin và Token: Đây là hai thuật ngữ dùng để chỉ về tên gọi của hai loại tiền điện tử được phân biệt khác nhau trên thị trường hiện nay. Đó là đồng Coin và đồng Token.

  1. Một số thuật ngữ trade coin biểu thị tâm lý và phân tích tin tức

Thuật ngữ FUD: Nó bao gồm Fear, Uncertainty và Doubt. Đây là thuật ngữ trade coin thể hiện cho tâm lý của nhà giao dịch như sự lo lắng, sự bất an và sự băn khoăn mỗi khi có nhiều thông tin (không tích cực) xảy ra đối với các đồng coin mà họ hiện đang nắm giữ.

Thuật ngữ FOMO: Là từ viết tắt của Fear of missing out. Nó là một hội chứng tâm lý, một cảm giác lo sợ đối với việc bỏ mất cơ hội mua hoặc bán đồng coin nào đó. Điều này sẽ dẫn đến việc quyết định lệnh mua/bán của trader thiếu sự tập trung và không được phân tích thị trường hợp lý. Đặc biệt là trong trường hợp đồng coin có xu hướng tăng giá mạnh, nhiều nhà đầu tư khác ồ ạt giao dịch.

Thuật ngữ WHALE: Thuật ngữ trong trade coin này còn được biết đến với tên gọi là Cá voi/Cá mập. Nó được dùng để chỉ cá nhân/nhóm người đang nắm giữ số lượng lớn về đồng coin, có đủ khả năng để thao túng tình hình thị trường chung.

Thuật ngữ HOLD: Đây là thuật ngữ coin thể hiện việc trader giữ lại 1 hoặc nhiều coin nào đó mà không bán ra thị trường, dù cho giá có biến động thay đổi ra sao.

Thuật ngữ Đu đỉnh: Đây là thuật ngữ trong trade coin 100% chính hiệu từ cộng đồng trader Việt. Nó dùng để chỉ các trader vừa mua coin vào thì giá lại giảm hoặc vừa bán coin ra thì giá lại tăng. Hoàn toàn sẽ không theo kịp xu hướng thị trường => dẫn đến khả năng bị thua lỗ kéo dài.

  1. Kết luận

Với việc tìm hiểu cụ thể các thuật ngữ trong trade coin cho những người mới như trên, NhatkTrader hy vọng bạn đã có thêm nhiều thông tin kiến thức thiết thực cho mình. Hy vọng bạn sẽ nắm vững và vận dụng tốt vào quá trình giao dịch sắp tới.

Nhatkytraders.

Đánh giá bài viết

/ 5. Lượt đánh giá:

Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận