Phương pháp Wyckoff là gì? Quy luật của phương pháp Wyckoff

0
271

Nhật ký traders – Phương pháp Wyckoff là một công cụ phân tích kỹ thuật giúp nhà giao dịch đưa ra quyết định đầu tư vào thị trường tài chính. Bằng cách phân tích mô hình tương quan giữa cung và cầu, các nhà giao dịch có thể dự đoán tiềm năng lợi nhuận từ thị trường.

Để sử dụng đúng phương pháp này, Wyckoff tiếp cận theo hướng đọc biểu đồ (phân tích) kết hợp với nhiều quy luật và khái niệm để ghi nhận biến động của thị trường.

Phương pháp Wyckoff là gì?

Trong giao dịch, phương pháp Wyckoff tập trung vào giai đoạn tích lũy của biểu đồ giá. Phương pháp này có thể giúp các nhà đầu tư và nhà giao dịch lần theo hành vi của những nhà đầu tư vốn lớn.

Richard Wyckoff phát triển phương pháp Wyckoff vào những năm 1930. Ông đã dành phần lớn cuộc đời mình để giảng dạy phương pháp này và những suy nghĩ của ông về thị trường đã có ảnh hưởng lớn đến phân tích kỹ thuật hiện đại. Nhiều nhà giao dịch lấy cảm hứng từ phương pháp của ông đã thành công trong ngành. Ngày nay, các nhà đầu tư xem phương pháp Wyckoff là một phương pháp giao dịch đáng tin cậy để phân tích hành vi giá cùng với Lý thuyết Dow và phân tích Sóng Elliott.

Wyckoff tin rằng những nhà đầu tư lớn đứng sau những chuyển động của thị trường đặt lệnh trước khi thị trường có biến động. Phương pháp của ông nhằm mục đích tìm dấu vết của dòng tiền và xu hướng của biểu đồ bằng cách sử dụng mô hình giá.

Ba quy luật của Wyckoff

Trước khi đưa ra quyết định giao dịch dựa trên phương pháp Wyckoff, nhà đầu tư cần có kiến ​​thức đầy đủ về Luật Wyckoff. Phương pháp tích lũy Wyckoff dựa trên ba quy luật cơ bản: Cung và Cầu, Nguyên nhân và Kết quả, Nỗ lực và Thành quả.

  1. Quy luật Cung và Cầu

Đây là luật đầu tiên và quan trọng nhất của Wyckoff. Theo đó, giá cả di chuyển cùng với những thay đổi của cung và cầu. Chúng ta có thể mô tả định luật đầu tiên với ba phương trình:

  • Cầu > Cung: Giá tăng
  • Cầu < Cung: Giá giảm
  • Cầu = Cung: Không thay đổi về giá

Do đó, theo định luật Wyckoff, các nhà giao dịch sẽ thấy xu hướng tăng ngay khi cầu vượt quá cung. Mặt khác, giá sẽ giảm khi cung cao hơn cầu.

Tuy nhiên, không có cách nào để xác định cung và cầu chính xác từ biểu đồ giá. Các nhà giao dịch thường so sánh hành vi giá với khối lượng giao dịch để so sánh tương quan giữa cung và cầu với giá cả.

  1. Nguyên nhân và Kết quả

Định luật thứ hai của Wyckoff phát biểu rằng sự khác biệt giữa cung và cầu không phải là ngẫu nhiên mà nó có một logic cơ bản.

Đối với định luật thứ hai của mình, Wyckoff sử dụng hai thuật ngữ: tích lũy và phân phối.

Tích lũy có được sau một thời gian chuẩn bị, đặc biệt là các sự kiện kinh tế. Trong giai đoạn này, sự tích lũy (nguyên nhân) dẫn đến xu hướng tăng (kết quả). Ngược lại, sự phân phối (nguyên nhân) dẫn đến xu hướng giảm (kết quả).

  1. Nỗ lực và Thành quả

Theo định luật thứ ba của Wyckoff, giá di chuyển do nỗ lực của phe mua hoặc phe bán, thể hiện bằng khối lượng giao dịch.

Khi khối lượng giao dịch và hành vi giá cho thấy cùng một diễn biến, xu hướng hiện tại có nhiều cơ hội tiếp tục hơn. Mặt khác, nếu khối lượng không hỗ trợ hành vi giá, giá sẽ phân kỳ dẫn đến dừng hoặc thay đổi hướng.

Ví dụ: Bitcoin đang tăng cao và trong giai đoạn tích lũy, khối lượng giao dịch cao hơn, nhưng giá không đạt mức cao mới. Do đó, đây là dấu hiệu cho thấy khối lượng giao dịch và giá không cùng diễn biến. Trong trường hợp này, xu hướng có khả năng đảo ngược.

Chu kỳ giá Wyckoff

Theo Wyckoff, các nhà giao dịch có thể phân tích hành vi giá dựa trên cung và cầu đi kèm với việc nghiên cứu dao động giá và khối lượng giao dịch theo thời gian.

Wyckoff quan sát hoạt động của các nhà giao dịch thành công, bằng cách xem xét cách những nhà đầu tư lớn thao túng thị trường tăng và giảm trong một chu kỳ giá.

Chu kỳ giá Wyckoff

Trong hình ảnh trên, các nhà đầu tư nên chuẩn bị cho việc thực hiện vị thế mua ở giai đoạn tăng giá và bán ở giai đoạn giảm giá.

  1. Cung và cầu

Trong chu kỳ giá Wyckoff, xu hướng của thị trường được thiết lập theo sự thay đổi của cung và cầu. Đây là cốt lõi của phương pháp giao dịch và đầu tư của Wyckoff. Giá sẽ tăng khi cầu vượt quá cung. Tương tự, giá sẽ giảm ngay khi cung vượt cầu.

Các nhà giao dịch cần nghiên cứu sự thay đổi cung và cầu, so sánh chúng với giá cả và khối lượng giao dịch theo thời gian. Nhà giao dịch cần kiên nhẫn và thực hành nhiều lần để nắm vững cách xác định chính xác cung và cầu từ biểu đồ.

  1. Hành vi giá

Hành vi giá là một quá trình dùng để đánh giá biến động của bất kỳ tài sản nào bằng cách quan sát giá của nó.

Hầu hết các nhà giao dịch sử dụng biểu đồ nến, đường xu hướng, kháng cự hỗ trợ để theo dõi hành vi giá. Ý tưởng cơ bản là khi giá vượt qua mức kháng cự thì khả năng cao giá sẽ tiếp tục chu kỳ tăng trưởng.

Trong Chu kỳ Wyckoff, giai đoạn tích lũy là một phạm vi giá mà khi biểu đồ bứt phá khỏi vùng này sẽ cho thấy xu hướng tăng giá mạnh.

  1. Khối lượng giao dịch

Chỉ hành vi giá là không đủ để xác định biến động giá có thể xảy ra từ vùng tích lũy Wyckoff. Biến động tăng từ vùng tích lũy, hoặc biến động giảm từ vùng phân phối – sẽ xảy ra khi khối lượng giao dịch đạt mức nhất định.

Các nhà giao dịch cần tìm các hành vi giá đi kèm với sự đột biến khối lượng giao dịch để tăng độ tin cậy khi sử dụng phương pháp Wyckoff.

  1. Khung thời gian

Thời gian là yếu tố quan trọng nhất trong chu kỳ Wyckoff. Thị trường di chuyển liên tục từ tăng giá đến giảm giá và vị thế mua và bán hoàn hảo chỉ xảy ra khi đúng thời điểm.

Khi giá nằm trong phạm vi giao dịch, trader có thể chuyển sang khung thời gian nhỏ hơn để vào lệnh. Mục tiêu cuối cùng là mở vị thế mua khi quá trình tích lũy vừa kết thúc hoặc vị thế bán khi quá trình phân phối vừa kết thúc.

Khái niệm “Người thao túng thị trường”

Wyckoff đưa ra khái niệm “Người thao túng thị trường” để hiểu rõ hơn chuyển động giá của một tài sản riêng lẻ trong một thị trường giao dịch chung.

Người thao túng thị trường là một người có thể ảnh hưởng trực tiếp lên biến động của giá. Người này ngồi phía sau và điều hành thị trường. Mục tiêu của người này là loại bỏ những nhà giao dịch khác và khiến họ thua lỗ. Tuy nhiên, những nhà giao dịch hiểu tâm lý của người thao túng thị trường sẽ kiếm được lợi nhuận.

Trong thực tế, người thao túng thị trường chính là các nhà cái và quỹ đầu tư. Và bên dưới là cách họ điều khiển thị trường tài chính.

  1. Giai đoạn lập kế hoạch

Người thao túng thị trường luôn tìm cách bẫy các nhà đầu tư nhỏ lẻ. Người này bắt đầu trò chơi bằng cách thu hút mọi người mua tài sản, hàng hóa mà họ đã tích lũy được bằng cách thực hiện nhiều giao dịch trong một phạm vi giá.

Wyckoff tin rằng chỉ những nhà giao dịch thông minh nhất mới có thể nhìn ra bẫy của người thao túng thị trường và tìm ra cơ hội kiếm lợi nhuận ngay từ giai đoạn đầu của một xu hướng.

  1. Giai đoạn tích lũy

Tích lũy là giai đoạn đầu tiên của chu kỳ giá Wyckoff. Trong giai đoạn này, các quỹ lớn thiết lập các lệnh mua chậm rãi, thu gom dần tài sản vào danh mục của mình.

Giai đoạn tích lũy có khối lượng giao dịch mua chiếm ưu thế, nhưng giá vẫn đi ngang. Wyckoff đề xuất các nhà giao dịch theo dõi chặt chẽ giai đoạn này và tìm vị trí mua phù hợp bằng cách quan sát hành vi giá và khối lượng giao dịch.

  1. Giai đoạn hấp dẫn thị trường

Khi giai đoạn tích lũy kết thúc, nhu cầu mua sẽ tăng khi tài sản hấp dẫn thị trường. Wyckoff đã sử dụng giá cao, thấp và giá đóng cửa hàng ngày để tạo ra một loạt các mô hình giá. Mục tiêu chính là xác định xu hướng thị trường hiện tại đang hướng đến.

Tuy người thao túng thị trường muốn bẫy các nhà đầu tư nhỏ lẻ, trong giai đoạn này họ vẫn đang đi cùng xu hướng thị trường. Do đó, giai đoạn các nhà đầu tư cần làm theo hành vi của người thao túng thị trường.

Có ba xu hướng có thể có: tăng, giảm hoặc đi ngang. Ba xu hướng này tồn tại trong ba khung thời gian khác nhau: ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Xu hướng tăng hình thành khi giá tạo ra một loạt các đỉnh cao hơn. Xu hướng giảm hình thành tương tự, với liên tiếp các đỉnh thấp hơn.

  1. Giai đoạn bán tháo

Khi hầu hết các nhà giao dịch nhỏ lẻ tham gia vào thị trường, và đây là thời điểm đánh dấu thị trường sắp kết thúc.

Giai đoạn bán tháo xuất hiện sau khi nhà thao túng thị trường thanh lý các tài sản trong danh mục của họ. Theo Wyckoff, các nhà đầu tư thông minh nên tránh mua hoặc đóng vị thế mua trước khi bắt đầu bán tháo.

Sơ đồ tích lũy Wyckoff

Trong sơ đồ tích lũy bên dưới, phạm vi giao dịch là vùng giữa mức SC và AR. Giá sẽ dao động trong hai mức này và tiếp cận đáy để xác nhận xem áp lực bán mạnh sẽ kéo dài hay kết thúc.

Sơ đồ tích lũy Wyckoff

Trong giai đoạn tích lũy, những nhà đầu tư lớn mua vào danh mục đầu tư và loại bỏ các nhà giao dịch nhỏ lẻ khỏi thị trường bằng cách tạo suy nghĩ giá sẽ giảm hơn nữa. Một khi những nhà đầu tư nhỏ lẻ nghĩ rằng giá sẽ tiếp tục giá, những nhà đầu tư lớn bắt đầu đẩy giá lên, một cách chậm rãi.

Theo Wyckoff, có sáu giai đoạn trong giai đoạn tích lũy. Các giai đoạn này bao gồm:

  • PS — Hỗ trợ ban đầu: giá phục hồi sau xu hướng giảm kéo dài với khối lượng giao dịch lớn. Đây là dấu hiệu đầu tiên phe mua bắt đầu tham gia thị trường.
  • SC — Bán tháo: sau khi có sự hỗ trợ nhẹ, giá tiếp tục giảm mạnh vì bị bán tháo và phá hỗ trợ ban đầu. Giá có xu hướng rút chân mạnh tạo bóng nến dài.
  • AR — Hồi phục: Sau áp lực bán từ giai đoạn SC, giá đảo chiều và thanh lý tài sản của những người đang trong vị thế bán. Trong giai đoạn này, phe bán sẽ thua lỗ tuy nhiên phe mua vẫn chưa dám đẩy khối lượng giao dịch tăng cao vì vẫn còn rủi ro giảm giá.
  • ST — Thử thách lần 1: Sau khi hồi phục, giá giảm xác nhận lại đáy SC. Khối lượng bán tăng và giai đoạn ST có thể xảy ra rất nhiều nhịp trên biểu đồ giá.
  • Spring — Phá đáy giả: Giai đoạn này giá cố gắng phá đáy SC để đánh lừa các nhà đầu tư nhỏ lẻ bắt đầu vào lệnh bán dài hạn.
  • AS — Giai đoạn phá vỡ: Giá sẽ nhanh chóng bật lên và phá vỡ PS trong thời gian rất nhanh, khiến các nhà giao dịch nhỏ lẻ không đủ thời gian đổi quyết định.

Sơ đồ phân phối Wyckoff

Trong giai đoạn phân phối, các nhà đầu tư lớn thanh lý dần danh mục đầu tư, khiến giá trong giai đoạn này giảm chậm và kéo dài.

Sơ đồ phân phối Wyckoff

Có 4 giai đoạn trong sơ đồ phân phối Wyckoff:

  • PS — kháng cự ban đầu: giá giảm sau một chu kỳ tăng với khối lượng bán tăng, tín hiệu phe mua đang yếu dần
  • CZ — vùng phân phối: giá giao động trong vùng này với khối lượng vừa phải
  • LPSY — phá đỉnh giả: sau giai đoạn CZ, giá tăng trở lại cùng với khối lượng giao dịch lớn khiến các nhà giao dịch nhỏ lẻ vào lệnh mua. Tuy nhiên, giá sẽ đảo chiều ngay lập tức khi vừa phá đỉnh PS.
  • D — Giai đoạn phá vỡ: giai đoạn cuối của sơ đồ phân phối. Giá giảm thấp và khối lượng giao dịch lớn, xu hướng đảo chiều.

Chiến lược giao dịch

Có 3 chiến lược áp dụng phương pháp Wyckoff trong giao dịch: giao dịch theo vùng giá, theo mô hình và chiến lược an toàn.

  1. Chiến lược vùng giá

Đầu tiên, tìm giai đoạn SMA200 đi ngang sau một giai đoạn giảm kéo dài, đánh dấu điểm cao nhất và thấp nhất của giá trong giai đoạn này. Trader vào lệnh mua khi giá chạm đáy và bị từ chối.

Tương tự, lệnh bán sẽ được đặt khi giá từ chối đỉnh của vùng giá. Đây là vùng nhạy cảm vì giá có thể phá vỡ vùng này để chuyển sang xu hướng tăng, do đó anh em nhớ luôn đặt cắt lỗ.

Chiến lược vùng giá

  1. Vào lệnh theo mô hình

Chiến lược này đòi hỏi nhà giao dịch xem xét cẩn thận và tìm các giai đoạn của mô hình Wyckoff trên biểu đồ. Khi tìm ra giai đoạn Spring (giả phá đáy) thì đây là thời điểm tối ưu để vào lệnh.

Vào lệnh theo mô hình

Trong hình trên, Bitcoin sau khi giả phá đáy (Spring) đã có cú hồi 50% giá.

  1. Chiến lược an toàn

Trong chiến lược an toàn, nhà giao dịch không vào lệnh sớm khi vừa kết thúc giai đoạn giả phá đáy (Spring), mà chờ cho tới khi sự phá vỡ diễn ra. Sau khi phá vỡ diễn ra, nhà giao dịch chờ những giai đoạn giá giảm điều chỉnh để vào lệnh.

Chiến lược an toàn

Tham khảo thêm:

Ảnh trên thể hiện giá phá vỡ xu hướng giảm và chuyển sang tăng. Trader theo chiến lược an toàn chờ giá có đợt giảm điều chỉnh để vào lệnh với điểm cắt lỗ ngắn.

Độ tin cậy của phương pháp Wyckoff

Phương pháp Wyckoff rất hiệu quả cho những nhà giao dịch muốn nắm bắt bản chất của xu hướng. Tuy nhiên, nó không phải lúc nào cũng hiệu quả.

Nếu một nhà giao dịch nhận biết được giai đoạn tích lũy, xác suất thực hiện các giao dịch có lợi nhuận sẽ cao hơn. Phân tích kỹ thuật nhằm xác định giá trong tương lai dựa trên xác suất và dự đoán chuyển động giá tiếp theo. Wyckoff có thể giúp các nhà giao dịch dự đoán các biến động đó.

Tuy nhiên, giống như các công cụ giao dịch khác, Wyckoff có một số hạn chế. Trong giao dịch tài chính, không có công cụ nào có thể đảm bảo lợi nhuận 100%. Ngay cả khi anh em tìm thấy tất cả các bước Wyckoff trong một mức giá, không có gì đảm bảo giao dịch của anh em sẽ có lợi nhuận. Do đó, độ tin cậy của phương pháp Wyckoff phụ thuộc vào cách anh em thực hành nó đi kèm với kế hoạch quản lý vốn chặt chẽ.

Lời kết

Phương pháp Wyckoff được tạo ra cách đây gần 100 năm và chủ yếu dành cho thị trường chứng khoán. Dần dần, nó được áp dụng cho nhiều thị trường khác và thể hiện ưu điểm trong khả năng phát hiện các hành vi của nhà đầu tư lớn.

Phương pháp này giúp phòng ngừa trước các biến động giá lớn và giúp anh em hiểu được các chu kỳ thị trường cũng như biến động giá và xu hướng có thể xảy ra trong tương lai. Tuy nhiên, không có phương pháp giao dịch nào là hoàn hảo. Anh em cần luyện tập và luôn cảnh giác trước những rủi ro bằng cách quản lý vốn chặt chẽ.

Chúc anh em thành công!

Nhatkytraders.

Đánh giá bài viết

/ 5. Lượt đánh giá:

Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận